11 november

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Ngày 11 tháng 11: "11 november" một ngày cụ thể trong năm, thường được viết dưới dạng "November 11" hoặc "11 November". Trong tiếng Việt, ngày này được gọi là "ngày mười một tháng mười một".
    • Ngày lễ Thánh Martin: "11 november" còn được gọi là "Lễ Thánh Martin" (Feast of Saint Martin), một ngày lễ trong lịch Kitô giáo kỷ niệm Thánh Martin thành Tours. Ở Scotland, ngày này được coi một trong bốn ngày "quarter day" (ngày thanh toán thuế hoặc tiền thuê nhà theo quý).
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quarter day": "11 november" một trong bốn ngày trong năm được dùng để đánh dấu các kỳ hạn thanh toán tài chính hoặc hợp đồng ở Scotland.
    • The quarter day on 11 november is important for landlords and tenants in Scotland. (Ngày quarter day vào 11 tháng 11 rất quan trọng đối với chủ nhà người thuê nhà ở Scotland.)
Biến thể từ gần giống
  • November 11th: cách viết thay thế cho "11 november".
  • St. Martin's Day: tên gọi khác của "11 november" trong bối cảnh tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Lễ Thánh Martin: tên gọi tôn giáo của ngày này.
  • Ngày mười một tháng mười một: cách diễn đạt trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Feast of Saint Martin: lễ kỷ niệm Thánh Martin, thường diễn ra vào ngày 11 tháng 11.
  • Quarter day: ngày thanh toán theo quý, với "11 november" một trong bốn ngày đó.
Thành ngữ liên quan
  • "Martinmas": tên gọi cổ xưa của "11 november" trong văn hóa Scotland, dùng để chỉ ngày lễ Thánh Martin.
    • Martinmas (11 november) was traditionally a day for feasting and settling debts. (Martinmas (11 tháng 11) theo truyền thống ngày để ăn mừng thanh toán nợ.)